louisiana purchase
The Louisiana Purchase was a significant land acquisition in American history.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Vụ mua lại Louisiana: Chỉ một sự kiện lịch sử quan trọng của Hoa Kỳ vào năm 1803, khi nước này mua một vùng lãnh thổ rộng lớn từ Pháp với giá 15 triệu đô la Mỹ. Vùng đất này trải dài từ sông Mississippi đến dãy núi Rocky, và từ vịnh Mexico đến biên giới Canada.
- Ý nghĩa lịch sử: "Louisiana Purchase" được coi là một trong những thương vụ mua bán đất đai vĩ đại nhất trong lịch sử, giúp Hoa Kỳ mở rộng lãnh thổ gấp đôi và tạo điều kiện cho sự bành trướng về phía tây.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ mua lại Louisiana đã tăng gấp đôi diện tích nước Mỹ chỉ sau một đêm.)
- (Tổng thống Thomas Jefferson đã phê chuẩn vụ mua lại Louisiana vào năm 1803.)
- (Vụ mua lại Louisiana bao gồm vùng đất sau này trở thành 15 tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Louisiana Purchase Treaty": Hiệp ước mua lại Louisiana, văn bản pháp lý chính thức của thương vụ.
- The Louisiana Purchase Treaty was signed on April 30, 1803. (Hiệp ước mua lại Louisiana được ký vào ngày 30 tháng 4 năm 1803.)
- "Louisiana Purchase Exposition": Triển lãm mua lại Louisiana, còn gọi là Hội chợ Thế giới St. Louis năm 1904.
- The Louisiana Purchase Exposition celebrated the 100th anniversary of the purchase. (Triển lãm mua lại Louisiana kỷ niệm 100 năm thương vụ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Louisiana (danh từ riêng): Bang Louisiana, một trong những tiểu bang được hình thành từ vùng đất mua lại.
- Louisiana became a state in 1812. (Louisiana trở thành một tiểu bang vào năm 1812.)
- Purchase (danh từ): Sự mua bán, hành động mua lại.
- The purchase of land was a strategic move. (Việc mua đất là một bước đi chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
- Land acquisition: Sự mua lại đất đai.
- The land acquisition of 1803 was a turning point for the US. (Vụ mua lại đất đai năm 1803 là một bước ngoặt cho nước Mỹ.)
- Territorial expansion: Sự mở rộng lãnh thổ.
- The Louisiana Purchase was a key moment in territorial expansion. (Vụ mua lại Louisiana là một thời điểm quan trọng trong sự mở rộng lãnh thổ.)
Các cụm từ liên quan
- "To negotiate the Louisiana Purchase": Đàm phán vụ mua lại Louisiana.
- James Monroe helped negotiate the Louisiana Purchase. (James Monroe đã giúp đàm phán vụ mua lại Louisiana.)
- "To finance the Louisiana Purchase": Tài trợ cho vụ mua lại Louisiana.
- The US government used bonds to finance the Louisiana Purchase. (Chính phủ Mỹ đã sử dụng trái phiếu để tài trợ cho vụ mua lại Louisiana.)
Thành ngữ liên quan
- "A steal of a deal": Một thương vụ quá hời (ám chỉ giá trị rẻ so với lợi ích).
- Historians often call the Louisiana Purchase a steal of a deal. (Các nhà sử học thường gọi vụ mua lại Louisiana là một thương vụ quá hời.)
- "Land of opportunity": Vùng đất của cơ hội (ám chỉ sự mở rộng lãnh thổ mang lại cơ hội phát triển).
- The Louisiana Purchase opened up the land of opportunity for settlers. (Vụ mua lại Louisiana đã mở ra vùng đất của cơ hội cho những người định cư.)